DANH MỤC

  • Camera IP 5.0 Megapixel SAMSUNG WISENET SNB-8000/KAP

  • Liên hệ
    • Bảo hành: 12 tháng
    • Tình trạng:

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Mã sản phẩm SNB-8000/KAP
Hãng sản xuất SAMSUNG
Cảm biến hình ảnh 1/1.8 inch CMOS
Tổng số điểm ảnh (H × V) 2,592(H) x 1,944(V)
Hệ thống quét Progressive
Độ nhạy sáng

Color : 0.2Lux (1/20sec, F1.2, 50IRE), 0.005Lux (2sec, F1.2, 50IRE) 0.1Lux (1/20sec, F1.2, 30IRE), 0.0025Lux (2sec, F1.2, 30IRE)

B/W : 0.02Lux (1/20sec, F1.2, 50IRE), 0.0005Lux (2sec, F1.2, 50IRE) 0.01Lux (1/20sec, F1.2, 30IRE), 0.00025Lux (2sec, F1.2, 30IRE)

S / N Ratio 50dB
Video Output C[removed] 1.0 Vpp / 75Ω composite, 720 x 480(N), 720 x 576(P), for installation
BNC type
Loại ống kính Manual / DC auto iris
Điều khiển tiêu cự Simple focus / Manual, Remote control via network (Manual, Simple focus, Day & Night)
Tiêu đề camera Off / On (Displayed up to 20 characters)
Day & Night Auto (ICR) / Color / B/W / External / Schedule
Chức năng chống ngược sáng Off / BLC / HLC
Tăng cường độ tương phản SSDR (Off / On)
Giảm nhiễu ánh sáng SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On)
Chức năng phát hiện chuyển động Off / On (4ea 4 points polygonal zones)
Vùng riêng tư Off / On (32 zones of rectangular)
Điều chỉnh độ lợi tự động Off / Low / Middle / High
Cân bằng ánh sáng trắng ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor / mercury
Tốc độ màn trập Minimum / Maximum / Anti flicker (1 ~ 1/12,000sec)
D-PTZ 16x, Digital PTZ (Preset, Group)
Flip / Mirror Off / On
Phân tích video thông minh Tampering, Audio detection
Báo động I/O Input 1ea / Output 1ea
Báo động Triggers Motion detection, Tampering, Audio detection, Face detecton, Video analytics, Alarm input, Network disconnection
Báo động sự kiện File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail, TCP and HTTP  Local storage (SD/SDHC/SDXC) recording at Network disconnected & Event (Alarm triggers) or NAS recording at event (Alarm triggers), External output
Ethernet RJ-45 (10/100/1000BASE-T)
Chuẩn nén hình ảnh H.264 (MPEG-4 part 10/AVC), MJPEG
Độ phân giải

5M mode : 2592 x 1944, 1920 x 1080, 1600 x 1200, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 320 x 240

2M mode : 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 320 x 240

Tốc độ tối đa khung hình 5M mode - H.264: 20fps for all resolution
MJPEG: 2592 x 1944: 10fps 1920 x 1080, 1600 x 1200, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768: 15fps 800 x 600, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 320 x 240: 20fps

2M mode - H.264 : 30fps for all resolution

MJPEG : 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768: 15fps 800 x 600, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 320 x 240 : 20fps

Điều chỉnh chất lượng video H.264: Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control
Khả năng phát trực tuyến Multiple streaming (Up to 6 profiles)
Audio In Selectable (Mic in / Line in) (Built-in mic)
Supply voltage: 2.5V DC (4mA), Input impedance: approx. 2K Ohm 
Audio Out Line out (3.5mm stereo mini jack), Max output level: 1Vrms
Định dang chuẩn nén Audio G.711 u-law/G.726 selectable, G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz. G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps
IP IPv4, IPv6
Giao thức TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP (TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SL/TLS, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour
Bảo vệ HTTPS(SSL) login authentication, Digest login authentication IP address filtering, User access log, 802.1x authentication
Số người truy cập đồng thời 10 người
Khe cắm thẻ nhớ Micro SD/SDHC/SDXC (64GB) 
Tương thích chuẩn ONVIF ONVIF profile S, SUNAPI (HTTP API), SVNP 2.0, Wisenet Open Platform
Ngôn ngữ English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian,  Hungarian, Greek, Norwegian, Finnish
Hỗ trợ xem qua Web Supported OS : Windows XP / VISTA / 7 / 8, MAC OS X 10.7
Supported Browser: Microsoft Internet Explorer (Ver. 8 ~ 11)
Mozilla Firefox (Ver. 9 ~ 19), Google Chrome (Ver. 15 ~ 25)
Apple Safari (Ver. 6.0.2 (Mac OS X 10.8, 10.7 only), 5.1.7). Mac OS X only
Nguồn 24VAC ±10%, 12VDC ±10%, PoE (IEEE802.3af, Class3)
Công suất Max. 12.65W (24V AC, 50 ~ 60Hz), Max. 12W (12V DC), Max. 12W (PoE, Class3)
Kích thước 73.1 x 66.6 x 147.0mm
Trọng lượng 566g

BÌNH LUẬN